Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người bản địa" (1)
người bản địa
Tiếng Anh
Danh từnative person
Giáo viên là người bản địa.
The teacher is a native speaker.
Từ liên quan "người bản địa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người bản địa" (1)
Giáo viên là người bản địa.
The teacher is a native speaker.
